Trẻ chậm mọc răng có đáng lo không?

Trẻ chậm mọc răng thường không đáng lo nếu chiếc răng đầu tiên xuất hiện trước 12 tháng tuổi. Sau mốc 13 đến 15 tháng mà chưa có răng nào, hoặc sau 3 tuổi chưa đủ 20 răng sữa, nên đưa trẻ đi khám. Nha khoa Hiếu Minh tại Đại Kim, Hoàng Mai, Hà Nội khám và tư vấn miễn phí cho trẻ.
Mốc mọc răng bình thường của trẻ
Chiếc răng sữa đầu tiên thường xuất hiện trong khoảng 6 đến 10 tháng tuổi, và biên độ dao động bình thường rộng hơn nhiều so với những gì cha mẹ hay được nghe.
Có trẻ mọc răng từ tháng thứ 4, có trẻ đến tháng thứ 11 mới có chiếc đầu tiên, và cả hai đều nằm trong giới hạn bình thường. Điều quan trọng hơn thời điểm mọc chiếc đầu tiên là toàn bộ tiến trình sau đó có diễn ra đều đặn hay không.
Thứ tự mọc thông thường như sau:
| Nhóm răng sữa | Tuổi mọc thường gặp |
|---|---|
| Răng cửa giữa hàm dưới | 6 – 10 tháng |
| Răng cửa giữa hàm trên | 8 – 12 tháng |
| Răng cửa bên | 9 – 16 tháng |
| Răng hàm sữa thứ nhất | 13 – 19 tháng |
| Răng nanh sữa | 16 – 23 tháng |
| Răng hàm sữa thứ hai | 23 – 33 tháng |
Đến khoảng 30 đến 36 tháng, hầu hết trẻ có đủ 20 chiếc răng sữa. Sau đó là giai đoạn ổn định kéo dài đến khoảng 6 tuổi, khi răng hàm vĩnh viễn thứ nhất mọc phía sau răng hàm sữa mà không thay thế chiếc nào.
Một quy tắc ước lượng thô mà nhiều bác sĩ dùng: số răng của trẻ xấp xỉ bằng số tháng tuổi trừ đi 6, áp dụng cho giai đoạn dưới 2 tuổi. Trẻ 12 tháng thường có khoảng 6 chiếc, trẻ 18 tháng khoảng 12 chiếc. Đây chỉ là ước lượng, chênh lệch vài chiếc không có ý nghĩa bệnh lý.
Điều cha mẹ nên nhớ: mọc răng muộn không liên quan đến trí thông minh, không liên quan đến chất lượng răng vĩnh viễn sau này, và trong đa số trường hợp không phản ánh tình trạng dinh dưỡng.
Mốc nào thì nên đưa con đi khám
Có bốn tình huống cụ thể mà cha mẹ nên đưa trẻ đến phòng khám thay vì tiếp tục chờ.
Trẻ trên 13 đến 15 tháng chưa mọc chiếc răng nào. Đây là ngưỡng thực tế mà đa số bác sĩ răng trẻ em dùng để bắt đầu tìm nguyên nhân. Chậm đơn thuần vẫn là khả năng cao nhất, nhưng cần loại trừ các nguyên nhân khác.
Trẻ trên 3 tuổi chưa đủ 20 răng sữa. Thiếu một hoặc vài mầm răng bẩm sinh là tình trạng có thật và cần được biết sớm để lên kế hoạch theo dõi lâu dài.
Trẻ có bất thường kèm theo. Chậm phát triển chiều cao rõ rệt, tóc thưa, móng bất thường, ít mồ hôi, khó bú nuốt, hoặc chậm các mốc vận động khác. Khi mọc răng chậm đi kèm nhóm dấu hiệu này, vấn đề thường không nằm ở răng.
Lợi vùng sắp mọc răng sưng to bất thường hoặc có khối chắc. Đôi khi nang mọc răng hoặc mô lợi quá dày cản trở răng trồi lên.
Ngược lại, nếu trẻ 11 tháng chưa có răng nhưng ăn ngủ tốt, tăng cân đều, phát triển vận động và ngôn ngữ bình thường, thì gần như chắc chắn chỉ cần theo dõi thêm. Cha mẹ không cần bổ sung canxi khi không có chỉ định, việc tự ý bổ sung liều cao không làm răng mọc nhanh hơn và có thể gây hại.
Những nguyên nhân thật sự gây chậm mọc răng
Nguyên nhân phổ biến nhất là yếu tố di truyền, không phải bệnh lý.
Nếu bố hoặc mẹ từng mọc răng muộn, khả năng con cũng vậy là rất cao. Đây là biến thể bình thường và không cần can thiệp gì.
Nhóm nguyên nhân thứ hai liên quan đến điều kiện phát triển sớm: trẻ sinh non hoặc nhẹ cân khi sinh thường mọc răng muộn hơn, và nên tính tuổi hiệu chỉnh thay vì tuổi thực để đánh giá. Trẻ suy dinh dưỡng nặng kéo dài, thiếu vitamin D nghiêm trọng dẫn đến còi xương, hoặc thiếu máu mạn tính cũng có thể chậm mọc răng, nhưng khi đó luôn kèm các dấu hiệu toàn thân khác rõ rệt.
Nhóm thứ ba là nguyên nhân tại chỗ: mầm răng nằm sai vị trí, lợi xơ dày bất thường, hoặc có nang cản đường mọc. Nhóm này chỉ chẩn đoán được bằng phim X-quang.
Nhóm thứ tư hiếm gặp nhưng cần biết: một số bệnh lý toàn thân như suy giáp bẩm sinh, hội chứng Down, loạn sản ngoại bì hoặc thiếu mầm răng bẩm sinh. Điểm chung của nhóm này là chậm mọc răng không bao giờ là dấu hiệu duy nhất.
Điều bác sĩ cần nói rõ: chỉ một phần rất nhỏ trong tổng số ca chậm mọc răng thuộc nhóm bệnh lý. Nhưng cách duy nhất để biết mình thuộc nhóm nào là đi khám, không phải đọc trên mạng rồi tự trấn an hay tự lo lắng.
Bác sĩ khám và kiểm tra thế nào
Buổi khám đầu tiên cho trẻ chậm mọc răng thường ngắn và không gây khó chịu.
Bác sĩ hỏi bệnh sử: tuổi thai khi sinh, cân nặng lúc sinh, quá trình bú và ăn dặm, các mốc vận động, tiền sử mọc răng của bố mẹ, bệnh lý đã mắc và thuốc đang dùng. Phần này thường cho câu trả lời trước cả khi khám miệng.
Tiếp theo là khám trực tiếp: quan sát sống hàm xem có gờ răng sắp nhú không, đánh giá độ dày và tình trạng lợi, kiểm tra phanh môi phanh lưỡi, xem tương quan hai hàm.
Nếu cần, bác sĩ chỉ định phim X-quang để xem mầm răng có tồn tại hay không và đang nằm ở vị trí nào. Đây là bước quyết định trong các ca nghi thiếu mầm răng, và với hệ thống chụp hiện đại thì liều tia rất thấp. Camera nội soi trong miệng cho phép cha mẹ nhìn thấy trực tiếp trên màn hình những gì bác sĩ đang mô tả.
Trẻ nhỏ thường sợ ghế nha khoa hơn là sợ đau. Ở buổi đầu, bác sĩ thường chỉ làm quen, cho trẻ ngồi ghế, xem dụng cụ, không ép mở miệng nếu trẻ chưa sẵn sàng.
Cha mẹ có thể tham khảo thêm dịch vụ nha khoa trẻ em và đội ngũ bác sĩ phụ trách tại trang đội ngũ bác sĩ.
Chăm sóc răng sữa sau khi mọc — phần quan trọng hơn cả việc mọc sớm hay muộn
Răng sữa mọc muộn ít gây hậu quả, nhưng răng sữa hỏng sớm thì gây hậu quả thật.
Nhiều cha mẹ vẫn nghĩ răng sữa rồi sẽ thay nên không cần giữ. Điều này sai ở ba điểm. Răng sữa giữ chỗ cho răng vĩnh viễn mọc đúng vị trí, mất sớm dẫn đến răng bên cạnh đổ vào chỗ trống và răng vĩnh viễn mọc chen chúc. Răng sữa quyết định khả năng nhai và phát âm trong những năm đầu đời. Và nhiễm trùng từ răng sữa có thể ảnh hưởng đến mầm răng vĩnh viễn nằm ngay bên dưới.
Cách chăm sóc theo độ tuổi: trước khi mọc răng, lau lợi bằng gạc sạch sau bú. Khi có răng đầu tiên, dùng bàn chải lông siêu mềm với lượng kem đánh răng chứa fluor bằng hạt gạo. Từ 3 tuổi, tăng lên bằng hạt đậu và bắt đầu tập cho trẻ tự chải dưới sự giám sát. Cha mẹ vẫn cần chải lại cho trẻ đến khoảng 7 đến 8 tuổi.
Tránh cho trẻ ngậm bình sữa khi ngủ, đây là nguyên nhân hàng đầu gây sâu răng sớm ở nhóm răng cửa hàm trên. Hạn chế đồ ngọt dạng dính và nước hoa quả uống rải rác cả ngày.
Bôi fluor dự phòng tại phòng khám có chi phí 500.000đ và nên làm định kỳ với trẻ có nguy cơ sâu răng cao.
Khi phòng ngừa không kịp và răng sữa đã sâu vào tủy, trẻ vẫn điều trị được. Hình dưới là bé Linh Đan trong buổi điều trị tủy răng sữa tại phòng khám.

Khi răng sữa đã bị sâu thì xử lý ra sao
Răng sữa sâu cần điều trị chứ không nên chờ đến tuổi thay răng.
Men và ngà răng sữa mỏng hơn răng vĩnh viễn nhiều, nên sâu răng ở trẻ tiến triển nhanh hơn hẳn. Một lỗ sâu nhỏ có thể lan đến tủy chỉ trong vài tháng. Khi đã viêm tủy, trẻ đau về đêm, bỏ ăn, và nhiễm trùng có thể lan xuống vùng chóp răng nơi có mầm răng vĩnh viễn.
Chi phí xử lý theo mức độ: trám răng Composite hoặc Fuji 150.000đ, hàn thẩm mỹ 500.000đ. Nếu đã viêm tủy, điều trị tủy răng cửa trẻ em 500.000đ và răng hàm trẻ em 1.000.000đ. Trường hợp răng không giữ được, nhổ răng sữa bôi tê 50.000đ hoặc tiêm tê 100.000đ.
Khoảng chênh lệch giữa trám sớm 150.000đ và điều trị tủy 1.000.000đ nói lên giá trị của việc đi khám định kỳ 6 tháng một lần.
Máy Laser Diode được dùng hỗ trợ trong một số thủ thuật ở trẻ nhằm giảm khó chịu và rút ngắn thời gian ngồi ghế. Tuy nhiên yếu tố quyết định trải nghiệm của trẻ vẫn là cách bác sĩ tiếp cận và thái độ bình tĩnh của cha mẹ đi kèm. Mục tiêu là để buổi điều trị diễn ra nhẹ nhàng như hình dưới.

Gia đình ở Đại Kim, Kim Văn Kim Lũ, Định Công, Linh Đàm, Thanh Xuân hay Giáp Bát có thể đưa con đến khám và tư vấn miễn phí tại Nha khoa Hiếu Minh, Tầng 1-2, LK3-10, khu nhà ở thấp tầng TT1, Khu đô thị mới Kim Văn — Kim Lũ, phường Đại Kim, quận Hoàng Mai, Hà Nội. Đặt lịch qua hotline 0354 655 688 để tránh giờ đông, chi tiết tại trang liên hệ.
- trẻ chậm mọc răng
- nha khoa trẻ em
- răng sữa
- mọc răng
- khám răng trẻ Hà Nội
Câu hỏi thường gặp
Con tôi 12 tháng chưa mọc răng nào, có cần bổ sung canxi không?
Không nên tự bổ sung khi chưa có chỉ định. Chậm mọc răng ở trẻ ăn ngủ tốt, tăng cân đều và phát triển vận động bình thường hầu hết là do di truyền, không phải thiếu canxi. Bổ sung canxi liều cao không làm răng mọc nhanh hơn và có thể gây hại. Nếu đến 13 đến 15 tháng vẫn chưa có răng, hãy đưa trẻ đi khám để tìm nguyên nhân.
Trẻ sinh non có mọc răng muộn hơn không?
Có, và đây là điều bình thường. Với trẻ sinh non nên tính tuổi hiệu chỉnh, tức lấy tuổi thực trừ đi số tuần sinh thiếu, để đánh giá các mốc phát triển bao gồm mọc răng. Một bé sinh sớm 8 tuần mà mọc răng ở tháng thứ 10 thực chất tương đương bé đủ tháng mọc răng ở tháng thứ 8. Vẫn nên khám định kỳ để theo dõi.
Khi nào cần chụp phim X-quang cho trẻ chậm mọc răng?
Khi trẻ trên 13 đến 15 tháng chưa mọc chiếc răng nào, hoặc trên 3 tuổi chưa đủ 20 răng sữa, hoặc có vùng lợi bất thường nghi có nang cản đường mọc. Phim giúp xác định mầm răng có tồn tại và đang nằm ở đâu, điều mà khám bằng mắt không trả lời được. Liều tia của hệ thống chụp hiện đại rất thấp và bác sĩ chỉ chỉ định khi thật sự cần.
Mọc răng muộn có ảnh hưởng đến răng vĩnh viễn sau này không?
Trong đa số trường hợp là không. Trẻ mọc răng sữa muộn thường cũng thay răng vĩnh viễn muộn hơn một chút, nhưng chất lượng và vị trí răng vĩnh viễn không bị ảnh hưởng. Điều thực sự ảnh hưởng đến răng vĩnh viễn là răng sữa bị sâu và mất sớm, vì răng bên cạnh sẽ đổ vào chỗ trống làm răng vĩnh viễn thiếu chỗ mọc.
Trẻ mọc răng có sốt không?
Mọc răng có thể gây khó chịu, chảy nước dãi nhiều, ngứa lợi và tăng thân nhiệt nhẹ. Tuy nhiên sốt cao trên 38,5 độ, tiêu chảy kéo dài hoặc bỏ bú hoàn toàn không nên quy cho mọc răng, mà cần được bác sĩ nhi khám để loại trừ nhiễm trùng. Quy cho mọc răng rồi bỏ qua nguyên nhân thật là sai lầm khá phổ biến.
Nên đưa trẻ đi khám răng lần đầu khi nào?
Nên trong vòng 6 tháng kể từ khi chiếc răng đầu tiên mọc, hoặc muộn nhất là khi trẻ tròn 1 tuổi. Buổi khám đầu chủ yếu để làm quen, đánh giá nguy cơ sâu răng và hướng dẫn cha mẹ cách vệ sinh. Nha khoa Hiếu Minh khám và tư vấn miễn phí, và với trẻ chưa sẵn sàng thì buổi đầu chỉ dừng ở mức làm quen với ghế nha khoa.
Cần bác sĩ tư vấn cụ thể?
Bài viết mang tính tham khảo chung. Tình trạng răng miệng mỗi người mỗi khác — hãy đặt lịch để bác sĩ thăm khám trực tiếp.


